Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
gravity meter


noun
a measuring instrument for measuring variations in the gravitational field of the earth
Syn:
gravimeter
Hypernyms:
measuring instrument, measuring system, measuring device


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.